Tin mới nhất

Tổng quan về áp suất lốp ô tô và những điều cần lưu ý

Trần Phú QuýTrần Phú Quý· Cập nhật: 09/02/2026

Lốp xe là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, quyết định lớn đến độ an toàn và khả năng vận hành của xe. Áp suất lốp ô tô nếu không được kiểm soát đúng chuẩn sẽ khiến lốp nhanh mòn, xe kém ổn định và tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn. Mỗi dòng xe, tải trọng khác nhau sẽ có mức áp suất phù hợp riêng. Hiểu rõ và duy trì áp suất lốp đúng tiêu chuẩn giúp xe vận hành êm ái, bền bỉ và tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.

Áp suất lốp ô tô là gì?

Áp suất lốp ô tô là mức áp lực của không khí được nén bên trong lốp xe, có nhiệm vụ nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của xe và tạo vùng tiếp xúc ổn định giữa bánh xe với mặt đường. Có thể hiểu đơn giản, áp suất lốp chính là “độ căng” của lốp xe, quyết định lốp có đủ cứng để giữ form, đủ êm để hấp thụ dao động và đủ bám để xe vận hành an toàn hay không.

Trong quá trình xe di chuyển, lốp không chỉ đóng vai trò giúp xe lăn bánh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển, độ bám đường, hiệu quả phanh và cảm giác lái. Khi áp suất lốp được duy trì đúng mức, bề mặt lốp sẽ tiếp xúc đều với mặt đường, giúp xe vận hành ổn định và dễ kiểm soát hơn trong nhiều điều kiện khác nhau như vào cua, phanh gấp hay di chuyển trên đường trơn trượt.

Áp suất lốp xe ô tô thường được đo bằng các đơn vị như PSI, Bar hoặc kPa, tùy theo tiêu chuẩn của từng quốc gia và nhà sản xuất. Mỗi dòng xe, mỗi loại lốp sẽ có mức áp suất khuyến nghị riêng, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa an toàn, độ bền lốp và hiệu suất vận hành. Vì vậy, hiểu đúng khái niệm áp suất lốp và duy trì mức áp suất phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Áp suất lốp ô tô là độ căng của không khí bên trong bánh xe
Áp suất lốp ô tô là độ căng của không khí bên trong bánh xe

Ký hiệu áp suất lốp cần biết khi lái xe

Để người lái dễ nhận biết tình trạng áp suất lốp xe ô tô trong quá trình vận hành, các hãng xe đã trang bị nhiều ký hiệu cảnh báo áp suất lốp trên bảng đồng hồ. Những biểu tượng này giúp phát hiện sớm lốp non, lỗi cảm biến hoặc tình trạng áp suất không an toàn, từ đó hạn chế rủi ro khi di chuyển.

Một số ký hiệu áp suất lốp ô tô phổ biến gồm:

  • Ký hiệu cảnh báo lốp thiếu hơi: Thường có hình dạng lốp xe bị xẹp kèm dấu chấm than ở giữa. Khi biểu tượng này xuất hiện, áp suất lốp đã thấp hơn mức an toàn. Người lái nên dừng xe và kiểm tra áp suất lốp càng sớm càng tốt.
  • Ký hiệu lỗi cảm biến áp suất lốp (TPMS): Biểu tượng thường là hình lốp xe kèm các vạch sóng hoặc dấu chấm than màu vàng. Dấu hiệu này cho biết hệ thống cảm biến áp suất lốp đang gặp trục trặc và không đo chính xác. Trường hợp này cần đưa xe đi kiểm tra để tránh bỏ sót cảnh báo quan trọng.
  • Ký hiệu lốp áp suất thấp (Low): Một số dòng xe hiển thị ký hiệu chữ “L” hoặc thông báo “Low tire pressure”. Điều này cho thấy áp suất lốp đang dưới ngưỡng an toàn và cần được bơm bổ sung ngay.
  • Ký hiệu cảnh báo kiểm tra áp suất lốp: Có thể hiển thị dưới dạng biểu tượng lốp kèm dòng chữ như “Check tire pressure” hoặc “Tire pressure warning”. Khi gặp cảnh báo này, người lái nên kiểm tra toàn bộ các bánh xe để đảm bảo áp suất đạt đúng mức khuyến nghị.

Lưu ý: Các ký hiệu áp suất lốp chỉ mang tính cảnh báo. Để đảm bảo an toàn tối đa, bạn vẫn nên kiểm tra áp suất lốp định kỳ và xử lý sớm khi có dấu hiệu bất thường, thay vì tiếp tục di chuyển trong thời gian dài.

Xem thêm: Cảm biến áp suất lốp ô tô chính hãng, giá cạnh tranh

Vì sao áp suất lốp ô tô ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn?

Áp suất lốp đóng vai trò rất quan trọng trong việc giữ cho xe vận hành ổn định và an toàn. Khi lốp không được bơm đúng mức khuyến nghị, xe sẽ phản ứng kém hơn trước các tình huống bất ngờ và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình di chuyển.

Cụ thể, áp suất lốp xe ô tô không đúng chuẩn có thể gây mất an toàn theo các cách sau:

  • Nguy cơ nổ và hư hỏng lốp: Lốp thiếu hơi sinh nhiệt cao khi chạy nhanh, trong khi lốp quá căng dễ bị vỡ khi đi qua ổ gà hoặc va chạm mạnh.
  • Giảm khả năng kiểm soát xe: Lốp non làm xe có cảm giác bồng bềnh và chao đảo khi vào cua, còn lốp căng quá khiến xe cứng và khó xử lý tay lái.
  • Quãng đường phanh dài hơn: Áp suất lốp không đúng làm độ bám giảm rõ rệt, nhất là trên mặt đường trơn ướt.
  • Lốp mòn nhanh và mòn lệch: Lốp non thường mòn hai bên vai, lốp căng quá mòn ở giữa, vừa tốn chi phí vừa làm giảm độ an toàn.

Vì vậy, duy trì áp suất lốp theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dán ở cửa xe phía người lái) là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn và sự ổn định khi lái xe.

Áp suất chuẩn giúp xe bám đường tốt, phanh ổn định và ngăn ngừa nổ lốp khi di chuyển
Áp suất chuẩn giúp xe bám đường tốt, phanh ổn định và ngăn ngừa nổ lốp khi di chuyển

Áp suất lốp xe ô tô bao nhiêu là hợp lý cho từng nhóm xe?

Dưới đây là bảng áp suất lốp ô tô tham khảo cho các dòng xe thông dụng, hỗ trợ người dùng bơm lốp phù hợp khi sử dụng hằng ngày.

Mức áp suất tham khảo cho Sedan / Hatchback

Với các dòng Sedan và Hatchback, áp suất lốp cần duy trì ở mức vừa đủ để đảm bảo êm ái và ổn định khi di chuyển hằng ngày.

Loại xeÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Hạng A (Kia Morning, i10)30-32 PSI/ 2.0-2.2 bar28-30 PSI/ 1.9-2.1 bar
Hạng B (Vios, City)32-33 PSI/ 2.2-2.3 bar30-32 PSI/ 2.0-2.2 bar
Hạng C (Civic, Corolla)32-34 PSI/ 2.2-2.3 bar30-32 PSI/ 2.0-2.2 bar
Hạng D (Camry, Accord)33-35 PSI/ 2.3-2.4 bar32-34 PSI/ 2.2-2.3 bar

Mức áp suất tham khảo cho SUV / MPV

SUV và MPV có trọng lượng lớn hơn, vì vậy áp suất lốp thường cao hơn để đảm bảo khả năng chịu tải và độ bám đường.

Loại xeÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Cỡ nhỏ (Kona, EcoSport)32-34 PSI/ 2.2-2.3 bar32-35 PSI/ 2.2-2.4 bar
Cỡ trung (CX-5, Tucson)33-35 PSI/ 2.3-2.4 bar35-36 PSI/ 2.4-2.5 bar
Cỡ lớn (Everest, Fortuner)35-36 PSI/ 2.4-2.5 bar38-40 PSI/ 2.6-2.8 bar
Avanza, Xpander32-34 PSI/ 2.2-2.3 bar36-38 PSI/ 2.5-2.6 bar
Innova, Carens33-35 PSI/ 2.3-2.4 bar38-40 PSI/ 2.6-2.8 bar

Mức áp suất tham khảo cho xe bán tải

Xe bán tải thường vận hành với tải trọng thay đổi, nên áp suất lốp cần điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện sử dụng.

Tình trạngÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Không tải30-32 PSI/ 2.1-2.2 bar30-32 PSI/ 2.1-2.2 bar
Bán tải32-34 PSI/ 2.2-2.3 bar38-40 PSI/ 2.6-2.8 bar
Đầy tải34-36 PSI/ 2.3-2.5 bar45-50 PSI/ 3.1-3.4 bar

Với một số dòng xe đời mới như xe hybrid, xe điện hoặc xe chạy dịch vụ, áp suất lốp cần được kiểm soát thường xuyên hơn so với xe cá nhân thông thường. ặc biệt, các loại lốp như runflat, lốp không săm, lốp all season hay lốp cao cấp thường có mức PSI khuyến nghị riêng, cao hơn tiêu chuẩn phổ biến khoảng 2–3 PSI để đảm bảo khả năng chịu tải và độ bám đường.

Đối với xe dịch vụ hoạt động liên tục, chủ xe nên kiểm tra áp suất lốp sau mỗi khoảng 5.000 km nhằm hạn chế tình trạng mòn lệch, giảm độ ổn định và ảnh hưởng đến khả năng vận hành an toàn.

Lưu ý quan trọng: Thông số áp suất lốp chính xác nhất luôn được nhà sản xuất dán tại cửa ghế lái hoặc nắp bình nhiên liệu. Đây là căn cứ chuẩn để điều chỉnh áp suất phù hợp với từng mẫu xe cụ thể.

Sự khác nhau về thông số áp suất giữa các loại xe 

Mỗi loại xe có thiết kế, trọng lượng và mục đích sử dụng khác nhau nên áp suất lốp ô tô cũng không giống nhau. Việc bơm đúng mức áp suất phù hợp giúp xe vận hành ổn định, bám đường tốt và hạn chế mòn lốp.

  • Sedan / Hatchback: Các dòng sedan và hatchback thường có trọng lượng nhẹ, khung gầm thấp và phân bổ tải tương đối đều giữa các bánh. Vì vậy, áp suất lốp khuyến nghị thường nằm trong khoảng 30 – 35 PSI cho cả bánh trước và bánh sau. Mức áp suất này giúp xe giữ được độ êm ái và bám đường tốt.
  • SUV / MPV: SUV và MPV có trọng lượng lớn hơn, trọng tâm cao và thường chở nhiều người hoặc hành lý. Do đó, áp suất lốp thường cao hơn sedan, phổ biến trong khoảng 35 – 40 PSI. Ở một số mẫu xe, áp suất giữa lốp trước và lốp sau có thể chênh lệch 1 – 2 PSI để phù hợp với tải trọng phân bổ.
  • Xe bán tải: Xe bán tải được thiết kế để chịu tải nặng và điều kiện vận hành đa dạng. Khi không chở hàng, áp suất lốp thường dao động 40 – 45 PSI. Tuy nhiên, khi chở hàng nặng hoặc kéo rơ-moóc, áp suất lốp (đặc biệt là lốp sau) cần tăng lên khoảng 50 – 55 PSI để đảm bảo khả năng chịu tải và giữ xe ổn định.

Ngoài phân loại theo dòng xe, áp suất lốp ô tô cũng nên được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện vận hành. Khi di chuyển qua đèo dốc hoặc địa hình trơn trượt, việc duy trì áp suất phù hợp sẽ giúp tăng độ bám và hỗ trợ hệ thống phanh hoạt động ổn định hơn.

Xem thêm: Kinh nghiệm chọn mua bơm lốp ô tô phù hợp với từng dòng xe

Tìm hiểu về các đơn vị áp suất lốp PSI, Bar, kPa

Trước khi bơm lốp hay đọc thông số kỹ thuật, bạn cần hiểu rõ các đơn vị áp suất lốp như PSI, Bar và kPa để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Ý nghĩa các đơn vị đo áp suất lốp ô tô

Tùy theo thị trường và hãng xe, thông số áp suất lốp có thể được hiển thị bằng các đơn vị khác nhau mà người dùng cần hiểu đúng khi bơm lốp.

  • PSI (Pounds per Square Inch): Đơn vị đo áp suất phổ biến tại Mỹ và các nước sử dụng hệ đo lường Anh. Tại Việt Nam, đa số đồng hồ đo và máy bơm lốp đều hiển thị đơn vị PSI, đây là đơn vị mà người dùng thường gặp nhất.
  • Bar: Đơn vị thường dùng tại châu Âu, với giá trị gần tương đương áp suất khí quyển ở mực nước biển. Nhiều dòng xe châu Âu như Mercedes hay BMW sử dụng đơn vị này trong sổ tay hướng dẫn.
  • kPa (Kilopascal): Thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), thường xuất hiện trên nhãn dán thông số của các dòng xe Nhật và Hàn như Toyota hoặc Hyundai.
Ý nghĩa các đơn vị đo áp suất lốp ô tô
Ý nghĩa các đơn vị đo áp suất lốp ô tô

PSI là gì? 1kg/cm² bằng bao nhiêu PSI?

PSI (Pounds per Square Inch) là đơn vị đo áp suất thể hiện lực tác động lên mỗi inch vuông bề mặt. Đây là đơn vị thuộc hệ đo lường Anh và được sử dụng rất phổ biến tại Mỹ cũng như nhiều quốc gia khác. Trong lĩnh vực ô tô, PSI thường xuất hiện trên đồng hồ đo, máy bơm lốp và cảm biến áp suất.

Nhờ độ chính xác cao và tính ứng dụng rộng, PSI không chỉ được dùng để đo áp suất lốp xe mà còn xuất hiện trong nhiều ngành kỹ thuật như cơ khí, khí nén và thủy lực. Chính vì vậy, PSI đã trở thành một trong những đơn vị đo áp suất quen thuộc và quan trọng nhất hiện nay.

  • 1 PSI ≈ 0.0703 kg/cm²
  • 1 kg/cm² ≈ 14.22334 PSI (Thường làm tròn 14.22)

Bảng quy đổi nhanh các đơn vị đo áp suất lốp

Dưới đây là bảng quy đổi nhanh các đơn vị áp suất lốp ô tô, giúp bạn dễ dàng đối chiếu khi bơm lốp.

PSIBarkPa
251.72172
302.07207
322.21221
352.41241
402.76276
453.10310

Để dễ so sánh và sử dụng khi bơm lốp ô tô, bạn chỉ cần ghi nhớ một vài mốc quy đổi cơ bản sau:

  • 1 bar = 14.5 PSI
  • 1 bar = 100 kPa
  • 1 PSI = 6.89 kPa

Thông số áp suất lốp ô tô tiêu chuẩn thường được tìm thấy ở đâu?

Nhiều người lầm tưởng rằng thông số áp suất lốp được in trực tiếp trên bề mặt lốp xe. Thực tế, các con số trên hông lốp chỉ liên quan đến kích thước và khả năng chịu tải, không phải mức áp suất khuyến nghị khi sử dụng. Áp suất lốp tiêu chuẩn do nhà sản xuất xe quy định và được đặt ở những vị trí dễ tra cứu trên xe.

Bạn có thể tìm thông số áp suất lốp tiêu chuẩn tại các vị trí sau:

  • Cửa xe phía người lái: Khi mở cửa, bạn sẽ thấy trên khung cửa thường có nhãn dán ghi rõ áp suất lốp khuyến nghị cho bánh trước và bánh sau.
  • Cột B: Một số dòng xe dán nhãn thông số tại cột nằm giữa cửa trước và cửa sau, vẫn rất dễ quan sát.
  • Sổ tay hướng dẫn sử dụng: Đây là nguồn thông tin đầy đủ nhất, bao gồm áp suất lốp cho các điều kiện khác nhau như chở đủ tải hoặc chạy tốc độ cao.
  • Nắp bình xăng: Trên một số mẫu xe, mặt trong nắp bình xăng cũng có in thông số áp suất lốp để người dùng tiện tham khảo.

Thông thường, nhãn thông số sẽ tách riêng áp suất cho lốp trước và lốp sau, đồng thời có thể kèm theo khuyến nghị điều chỉnh khi xe chở nặng hoặc vận hành trong điều kiện đặc biệt. Kiểm tra đúng vị trí này sẽ giúp bạn bơm lốp chính xác và an toàn hơn.

Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn thường được dán tại khung cửa xe phía ghế lái
Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn thường được dán tại khung cửa xe phía ghế lái

Hướng dẫn cách đọc và giải nghĩa thông số trên lốp xe

Trên bề mặt lốp có rất nhiều con số và ký hiệu khác nhau, thể hiện kích thước, khả năng chịu tải, tốc độ và đặc tính sử dụng của lốp. Nếu không hiểu rõ, người dùng rất dễ chọn sai lốp hoặc sử dụng không đúng cách. Dưới đây là cách nhận biết và giải nghĩa những thông số cơ bản thường gặp trên lốp xe ô tô.

Tên hãng và dòng lốp: Thông tin về nhà sản xuất và tên dòng lốp thường được in nổi với kích thước lớn, nằm ở vòng ngoài của hông lốp. Đây là phần dễ nhận biết nhất, giúp phân biệt thương hiệu và chủng loại lốp đang sử dụng.

Loại lốp theo mục đích sử dụng: Ký hiệu loại lốp thường xuất hiện trước dãy thông số kích thước, thể hiện nhóm xe mà lốp phù hợp:

  • P (Passenger): Lốp dùng cho xe du lịch, xe gia đình.
  • LT (Light Truck): Lốp dành cho xe bán tải hoặc xe tải nhẹ.
  • T (Temporary): Lốp dự phòng tạm thời.
  • ST (Special Trailer): Lốp dùng cho xe kéo, rơ-moóc.
  • C: Lốp cho xe thương mại hoặc xe tải nặng.

Chiều rộng lốp: Đây là bề rộng bề mặt lốp tiếp xúc với mặt đường, được tính bằng milimet (mm). Thông số này nằm ngay sau ký hiệu loại lốp và trước dấu gạch chéo trong dãy mã lốp.

Tỷ lệ hông lốp (biên dạng lốp): Con số sau dấu gạch chéo thể hiện tỷ lệ chiều cao hông lốp so với chiều rộng lốp. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm ái và khả năng vận hành của xe.

Cấu trúc lốp

Ký hiệu cấu trúc lốp thường là chữ cái nằm sau tỷ lệ hông lốp:

  • R: Lốp bố thép tỏa tròn (Radial), đây là loại phổ biến nhất hiện nay.
  • B, D, E: Các cấu trúc khác, ít gặp hơn trên xe du lịch thông thường.

Đường kính mâm xe: Con số tiếp theo cho biết đường kính vành (mâm) xe, tính bằng inch. Thông số này giúp xác định lốp có lắp vừa mâm xe hay không.

Chỉ số tải trọng giới hạn: Chỉ số tải trọng cho biết khả năng chịu tải tối đa của mỗi lốp. Chỉ số càng cao thì lốp càng chịu được trọng lượng lớn. Khi thay lốp, nên chọn chỉ số bằng hoặc cao hơn mức khuyến nghị.

Chỉ số tốc độ giới hạn: Chữ cái đứng sau chỉ số tải trọng thể hiện tốc độ tối đa mà lốp có thể chịu được trong điều kiện tiêu chuẩn. Việc chọn đúng chỉ số vận tốc giúp hạn chế nguy cơ hư hỏng hoặc nổ lốp khi chạy tốc độ cao.

Thời gian sản xuất (Tuần, năm): Thông tin về thời gian sản xuất thường nằm trong dãy số DOT. Bốn chữ số cuối thể hiện tuần và năm sản xuất. Lốp quá cũ dù chưa sử dụng vẫn có thể giảm chất lượng và độ an toàn.

Khả năng chịu nhiệt: Thông số này thường được ký hiệu bằng A, B hoặc C, trong đó A là mức chịu nhiệt tốt nhất. Đây là yếu tố quan trọng khi xe thường xuyên chạy đường dài hoặc tốc độ cao.

Gai lốp: Gai lốp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám đường và khả năng thoát nước. Một số kiểu gai phổ biến hiện nay gồm gai đối xứng, gai bất đối xứng và gai hình mũi tên, có thể quan sát trực tiếp trên bề mặt lốp.

Cách xem và hiểu ý nghĩa các ký hiệu trên lốp xe đơn giản nhất
Cách xem và hiểu ý nghĩa các ký hiệu trên lốp xe đơn giản nhất

Với dãy mã P205/65 R15 91V:

  • P: Lốp cho xe du lịch
  • 205: Bề rộng lốp 205 mm
  • 65: Tỷ lệ hông lốp
  • R: Cấu trúc Radial
  • 15: Đường kính mâm 15 inch
  • 91: Chỉ số tải trọng
  • V: Tốc độ tối đa 240 km/h

Việc hiểu đúng các thông số trên lốp sẽ giúp bạn chọn lốp phù hợp, sử dụng an toàn và tránh những rủi ro không đáng có trong quá trình vận hành xe.

Cách kiểm tra và bơm lốp ô tô đúng áp suất cho người mới

Đối với người mới sử dụng ô tô, nắm được cách kiểm tra và bơm lốp đúng áp suất sẽ giúp xe vận hành an toàn hơn và tránh những sai sót không đáng có.

Vì sao cần đo áp suất khi lốp xe nguội?

Áp suất lốp ô tô chỉ chính xác khi được đo lúc lốp xe đang nguội. Khi xe di chuyển, ma sát giữa lốp và mặt đường làm không khí bên trong nóng lên và giãn nở, khiến chỉ số áp suất tăng cao hơn thực tế. Nếu đo trong trạng thái này, bạn rất dễ bơm thiếu hoặc xả bớt hơi không đúng, dẫn đến sai lệch áp suất khi lốp nguội trở lại.

  • Độ chính xác cao: Lốp nguội phản ánh đúng áp suất khí nén thực tế, đúng với thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Tránh sai lệch do nhiệt độ: Đo khi lốp nóng rồi xả bớt hơi sẽ khiến lốp bị non khi nguội, làm giảm độ an toàn.
  • Đảm bảo an toàn khi lái xe: Áp suất chuẩn giúp xe bám đường tốt hơn, phanh hiệu quả và hạn chế nguy cơ nổ lốp.
  • Tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ lốp: Lốp đủ hơi mòn đều hơn và giảm lực cản lăn trong quá trình vận hành.

Lưu ý: Lốp xe được xem là nguội khi xe đã đỗ ít nhất 3 giờ hoặc chỉ mới di chuyển dưới 1,6 km. Kiểm tra áp suất vào thời điểm này sẽ cho kết quả chính xác và an toàn nhất.

Khi nào cần bơm thêm hoặc xả bớt hơi lốp xe ô tô?

Áp suất lốp ô tô thường thay đổi theo nhiệt độ, tần suất sử dụng và điều kiện vận hành. Vì vậy, việc bơm thêm hoặc xả bớt hơi lốp cần được thực hiện đúng thời điểm để đảm bảo an toàn và độ bền của lốp.

Bạn nên bơm thêm hơi khi:

  • Đến kỳ kiểm tra định kỳ: Bạn nên kiểm tra và bơm lốp ít nhất 1 lần mỗi tháng hoặc sau mỗi 1.000 – 2.000 km sử dụng.
  • Trước chuyến đi xa hoặc chở nặng: Đảm bảo lốp đạt đúng áp suất tiêu chuẩn để xe vận hành ổn định và an toàn hơn.
  • Thời tiết lạnh: Khi nhiệt độ giảm, áp suất lốp cũng giảm theo, bạn cần bơm bổ sung để tránh lốp bị non.
  • Có dấu hiệu lốp thiếu hơi: Lốp xẹp, mềm hơn bình thường hoặc xe có cảm giác lái nặng, kém ổn định.
  • Xe để lâu không sử dụng: Sau thời gian dài đỗ xe, lốp thường tự thoát hơi (khoảng 0,1 bar mỗi tháng) và cần được bơm lại.
Những trường hợp nên bơm thêm hơi cho lốp
Những trường hợp nên bơm thêm hơi cho lốp

Bạn nên xả bớt hơi khi:

  • Mùa hè nắng nóng: Không khí giãn nở làm áp suất lốp tăng cao, cần kiểm tra và điều chỉnh để tránh quá căng.
  • Sau khi chạy đường dài hoặc tốc độ cao: Lốp nóng lên khiến áp suất tăng, nếu đo thấy vượt ngưỡng cho phép thì nên xả bớt.
  • Bơm quá tay: Khi vừa bơm và đồng hồ hoặc cảm biến báo áp suất cao hơn thông số dán trên cửa xe, cần xả ngay về mức chuẩn.

Áp suất lốp ô tô nếu được duy trì đúng chuẩn sẽ giúp xe chạy êm, ổn định và an toàn hơn trong mọi điều kiện. Ngược lại, lốp non hoặc quá căng rất dễ gây mòn nhanh, tốn nhiên liệu và tiềm ẩn rủi ro khi phanh hoặc vào cua. Vì vậy, bạn nên tạo thói quen kiểm tra và bơm lốp đúng áp suất định kỳ là cách đơn giản nhất để sử dụng xe hiệu quả và yên tâm hơn mỗi ngày.

lien-he-tu-van-akauto